Đang tải...
Xếp hạng sản xuất Cải Mizuna theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Cải Mizuna theo Tỉnh (t) 2010 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IbarakiIBR | 16,4 N | -5,2% | 61,1% | — |
| 2 | FukuokaFKO | 3,4 N | -1,5% | 12,6% | — |
| 3 | HyōgoHYG | 1,3 N | -7,0% | 4,9% | +2 |
| 3 | ShigaSGA | 1,3 N | -9,0% | 4,9% | +1 |
| 5 | SaitamaSTM | 1,3 N | -6,5% | 4,8% | +1 |
| 6 | ŌsakaOSK | 942 | -0,1% | 3,5% | +1 |
| 7 | GunmaGNM | 700 | +0,4% | 2,6% | +2 |
| 8 | HiroshimaHRS | 695 | -15,6% | 2,6% | — |
| 9 | MiyagiMYG | 394 | +7,4% | 1,5% | +3 |
| 10 | NaraNAR | 386 | +9,3% | 1,4% | +3 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.