Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản xuất Hành lá theo Tỉnh Nhật Bản

Thu hoạch Hành lá theo Tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1IbarakiIBR50,2 N-5,1%13,4%
2SaitamaSTM46,4 N-4,3%12,4%
3ChibaCHB43,4 N-10,1%11,6%
4ŌitaOIT21 N-3,7%5,6%
5HokkaidōHKD19,8 N-1,0%5,3%
6GunmaGNM18,3 N-0,5%4,9%
7NaganoNGN16,5 N+6,5%4,4%
8AkitaAKT14,4 N+24,1%3,8%
9TochigiTCG11,5 N-0,9%3,1%-1
10AomoriAOM10,7 N+8,9%2,9%+1
11FukushimaFKS10,1 N+5,6%2,7%+1
12MiyagiMYG9,4 N+10,2%2,5%+2
13ShizuokaSZO8 N-11,0%2,1%
14TottoriTTR8 N-22,8%2,1%-4
15NiigataNGT7,9 N-7,1%2,1%
16HiroshimaHRS7,7 N-3,1%2,1%
17YamagataYGT7,2 N+12,9%1,9%+4
18KanagawaKNG6,7 N-13,8%1,8%-1
19IwateIWT6 N-2,9%1,6%+4
20FukuokaFKO5,8 N-6,0%1,5%+2
21KagoshimaKGS5,8 N-18,9%1,5%-3
22AichiAIC5 N-23,4%1,3%-2
23KagawaKGW3,9 N+14,8%1,0%+5
24HyōgoHYG3,6 N-12,3%0,9%+1
25MieMIE3,1 N-19,7%0,8%+1
26TokushimaTKS2,9 N-7,9%0,8%+3
27NagasakiNGS2,8 N0,0%0,8%+3
28KumamotoKMM2,4 N-33,8%0,6%-1
28NaraNAR2,4 N-5,2%0,6%+3
30KochiKCH2,1 N-7,4%0,6%+2
31ToyamaTYM2 N+6,5%0,5%+7
32SagaSAG1,9 N-7,8%0,5%+2
33EhimeEHM1,8 N-2,7%0,5%+3
33OkayamaOKY1,8 N-15,3%0,5%
35MiyazakiMYZ1,7 N-10,7%0,4%+1
36FukuiFKI1,4 N-19,5%0,4%+3
37ShimaneSMN1,3 N-36,3%0,3%-2
38IshikawaISK691-7,4%0,2%+2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan