Đang tải...
Xếp hạng sản xuất Lê châu Âu theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Lê châu Âu theo Tỉnh (t) 2010 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | YamagataYGT | 17,8 N | +34,8% | 77,9% | — |
| 2 | AomoriAOM | 1,8 N | +20,9% | 7,8% | +1 |
| 3 | NiigataNGT | 1,6 N | +5,2% | 7,1% | -1 |
| 4 | NaganoNGN | 1,1 N | +11,4% | 4,8% | — |
| 5 | FukushimaFKS | 538 | +2,7% | 2,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.