Đang tải...
Xếp hạng sản xuất Khoai mỡ theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Khoai mỡ theo Tỉnh (t) 2010 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HokkaidōHKD | 80,8 N | +4,3% | 52,5% | — |
| 2 | AomoriAOM | 49,2 N | +8,1% | 32,0% | — |
| 3 | NaganoNGN | 6,3 N | -1,6% | 4,1% | — |
| 4 | ChibaCHB | 5,4 N | -5,1% | 3,5% | — |
| 5 | GunmaGNM | 3,9 N | -12,6% | 2,5% | — |
| 6 | IwateIWT | 2,9 N | +2,9% | 1,9% | — |
| 7 | IbarakiIBR | 2,8 N | 0,0% | 1,8% | — |
| 8 | TottoriTTR | 1,4 N | +1,4% | 0,9% | +1 |
| 9 | AkitaAKT | 736 | +3,5% | 0,5% | +4 |
| 10 | YamanashiYNS | 515 | -9,0% | 0,3% | +4 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.