Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Bỉ
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2003 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FlandersBE2 | 367,5 T € | +2,5% | 59,3% | — |
| 2 | WalloniaBE3 | 144,4 T € | +3,0% | 23,3% | — |
| 3 | Vùng thủ đô BrusselsBE1 | 108,2 T € | +4,4% | 17,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.