Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Bỉ
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FlandersBE2 | 6,9 Tr | +0,7% | 57,9% | — |
| 2 | WalloniaBE3 | 3,7 Tr | +0,4% | 31,4% | — |
| 3 | Vùng thủ đô BrusselsBE1 | 1,3 Tr | +0,6% | 10,7% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.