Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Lombardia dẫn đầu với 504,73 T €, vượt Lazio (246,49 T €).
Riêng Lombardia chiếm 23,0% tổng số 2024.
Từ 2014, Bolzano-Bozen tăng nhanh nhất, tăng 47,4%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LombardiaITC4 | 504,7 T € | +2,9% | 23,0% | — |
| 2 | LazioITI4 | 246,5 T € | +2,1% | 11,2% | — |
| 3 | VenetoITH3 | 201,2 T € | +2,0% | 9,2% | — |
| 4 | Emilia-RomagnaITH5 | 198,4 T € | +2,1% | 9,0% | — |
| 5 | PiemonteITC1 | 164,2 T € | +3,2% | 7,5% | — |
| 6 | ToscanaITI1 | 143,6 T € | +2,9% | 6,5% | — |
| 7 | CampaniaITF3 | 137,5 T € | +3,4% | 6,3% | — |
| 8 | SiciliaITG1 | 112 T € | +4,6% | 5,1% | — |
| 9 | PugliaITF4 | 94,5 T € | +2,5% | 4,3% | — |
| 10 | LiguriaITC3 | 59 T € | +0,8% | 2,7% | — |
| 11 | MarcheITI3 | 50,5 T € | +2,3% | 2,3% | — |
| 12 | Friuli-Venezia GiuliaITH4 | 46,6 T € | +3,4% | 2,1% | — |
| 13 | SardegnaITG2 | 43,5 T € | +4,0% | 2,0% | — |
| 14 | AbruzzoITF1 | 40,8 T € | +3,1% | 1,9% | — |
| 15 | CalabriaITF6 | 40 T € | +2,4% | 1,8% | — |
| 16 | Bolzano-BozenITH1 | 33,1 T € | +0,4% | 1,5% | — |
| 17 | UmbriaITI2 | 27,7 T € | +3,0% | 1,3% | — |
| 18 | TrentinoITH2 | 26,1 T € | +2,4% | 1,2% | — |
| 19 | BasilicataITF5 | 15,1 T € | +1,7% | 0,7% | — |
| 20 | MoliseITF2 | 8 T € | +1,4% | 0,4% | — |
| 21 | Thung lũng AostaITC2 | 5,9 T € | +0,9% | 0,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Tây Ban Nha
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 19 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Ý
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Ý
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương