Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP vùng Pháp

GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngVùngGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Île-de-FranceIDF865,7 T €+4,3%29,7%
2Auvergne-Rhône-AlpesARA346,4 T €+2,9%11,9%
3Nouvelle-AquitaineNAQ223,4 T €+2,4%7,7%
4OccitanieOCC221,8 T €+3,0%7,6%
5Provence-Alpes-Côte d'AzurPAC217,9 T €+3,6%7,5%
6Grand EstGES197,8 T €+2,4%6,8%
7Hauts-de-FranceHDF197,3 T €+2,8%6,8%
8Pays de la LoirePDL147,8 T €+2,8%5,1%
9BretagneBRE126,5 T €+3,7%4,3%
10NormandieNOR117,7 T €+2,2%4,0%
11Bourgogne-Franche-ComtéBFC95,8 T €+2,7%3,3%
12Centre-Val de LoireCVL91,5 T €+2,0%3,1%
13RéunionREU24,5 T €+3,6%0,8%
14CorseCOR13,4 T €+4,9%0,5%
15GuadeloupeGUA11,9 T €+5,1%0,4%
16MartiniqueMTQ10,5 T €+3,8%0,4%
17Guyane thuộc PhápGUF5,2 T €+0,9%0,2%
18MayotteMAY3,8 T €+9,0%0,1%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan