Đang tải...
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordrhein-WestfalenDEA | 875,4 T € | +2,3% | 20,2% | — |
| 2 | BayernDE2 | 797,3 T € | +1,8% | 18,4% | — |
| 3 | Baden-WürttembergDE1 | 655,5 T € | +2,3% | 15,1% | — |
| 4 | NiedersachsenDE9 | 383,5 T € | +3,3% | 8,9% | — |
| 5 | HessenDE7 | 370,9 T € | +3,5% | 8,6% | — |
| 6 | BerlinDE3 | 207,9 T € | +4,2% | 4,8% | — |
| 7 | Rheinland-PfalzDEB | 184,9 T € | +1,5% | 4,3% | — |
| 8 | HamburgDE6 | 162,6 T € | +4,9% | 3,8% | +1 |
| 9 | SachsenDED | 162,2 T € | +2,6% | 3,7% | -1 |
| 10 | Schleswig-HolsteinDEF | 127,5 T € | +4,2% | 2,9% | — |
| 11 | BrandenburgDE4 | 97,8 T € | +2,3% | 2,3% | — |
| 12 | Sachsen-AnhaltDEE | 79,6 T € | +1,7% | 1,8% | — |
| 13 | ThüringenDEG | 78,2 T € | +1,5% | 1,8% | — |
| 14 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 61,6 T € | +4,3% | 1,4% | — |
| 15 | SaarlandDEC | 42,8 T € | +0,9% | 1,0% | — |
| 16 | BremenDE5 | 41,4 T € | +2,1% | 1,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.