Data Race

Đang tải...

Xếp hạng dân số vùng Pháp

Dân số theo vùng 1990 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngVùngGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Île-de-FranceIDF12,5 Tr+0,3%18,2%
2Auvergne-Rhône-AlpesARA8,3 Tr+0,4%12,0%
3Nouvelle-AquitaineNAQ6,2 Tr+0,5%9,0%
4OccitanieOCC6,2 Tr+0,6%9,0%
5Hauts-de-FranceHDF6 Tr-0,2%8,7%
6Grand EstGES5,6 Tr-0,1%8,1%
7Provence-Alpes-Côte d'AzurPAC5,3 Tr+0,6%7,7%
8Pays de la LoirePDL3,9 Tr+0,5%5,7%
9BretagneBRE3,5 Tr+0,6%5,1%
10NormandieNOR3,4 Tr+0,1%4,9%
11Bourgogne-Franche-ComtéBFC2,8 Tr-0,1%4,1%
12Centre-Val de LoireCVL2,6 Tr0,0%3,8%
13RéunionREU904,2 N+0,7%1,3%
14GuadeloupeGUA413,8 N-0,2%0,6%
15CorseCOR362,3 N+1,0%0,5%+1
16MartiniqueMTQ359,4 N-0,2%0,5%-1
17MayotteMAY329,2 N+2,7%0,5%
18Guyane thuộc PhápGUF297,5 N+0,4%0,4%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan