Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Tóm tắt
2025, Lombardia dẫn đầu với 10 Tr, vượt Lazio (5,7 Tr).
Riêng Lombardia chiếm 17,0% tổng số 2025.
Từ 2015, Bolzano-Bozen tăng nhanh nhất, tăng 4,2%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LombardiaITC4 | 10 Tr | +0,2% | 17,0% | — |
| 2 | LazioITI4 | 5,7 Tr | -0,1% | 9,7% | — |
| 3 | CampaniaITF3 | 5,6 Tr | -0,2% | 9,5% | — |
| 4 | VenetoITH3 | 4,9 Tr | 0,0% | 8,2% | — |
| 5 | SiciliaITG1 | 4,8 Tr | -0,2% | 8,1% | — |
| 6 | Emilia-RomagnaITH5 | 4,5 Tr | +0,2% | 7,6% | — |
| 7 | PiemonteITC1 | 4,3 Tr | 0,0% | 7,2% | — |
| 8 | PugliaITF4 | 3,9 Tr | -0,3% | 6,6% | — |
| 9 | ToscanaITI1 | 3,7 Tr | -0,1% | 6,2% | — |
| 10 | CalabriaITF6 | 1,8 Tr | -0,2% | 3,1% | — |
| 11 | SardegnaITG2 | 1,6 Tr | -0,5% | 2,7% | — |
| 12 | LiguriaITC3 | 1,5 Tr | +0,1% | 2,6% | — |
| 13 | MarcheITI3 | 1,5 Tr | -0,1% | 2,5% | — |
| 14 | AbruzzoITF1 | 1,3 Tr | 0,0% | 2,2% | — |
| 15 | Friuli-Venezia GiuliaITH4 | 1,2 Tr | -0,1% | 2,0% | — |
| 16 | UmbriaITI2 | 851,5 N | -0,2% | 1,4% | — |
| 17 | TrentinoITH2 | 546,6 N | +0,3% | 0,9% | — |
| 18 | Bolzano-BozenITH1 | 539,7 N | +0,4% | 0,9% | — |
| 19 | BasilicataITF5 | 530 N | -0,6% | 0,9% | — |
| 20 | MoliseITF2 | 287,8 N | -0,5% | 0,5% | — |
| 21 | Thung lũng AostaITC2 | 122,5 N | -0,3% | 0,2% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Tây Ban Nha
Dân số theo vùng
1990-2025 19 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Ý
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng
1999-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Ý
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương