Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland 1990 - 2025
Tóm tắt
2025, Nordrhein-Westfalen dẫn đầu với 18 Tr, vượt Bayern (13,2 Tr).
Riêng Nordrhein-Westfalen chiếm 21,6% tổng số 2025.
Từ 2015, Bremen tăng nhanh nhất, tăng 6,5%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordrhein-WestfalenDEA | 18 Tr | +0,1% | 21,6% | — |
| 2 | BayernDE2 | 13,2 Tr | +0,6% | 15,9% | — |
| 3 | Baden-WürttembergDE1 | 11,2 Tr | +0,1% | 13,5% | — |
| 4 | NiedersachsenDE9 | 8 Tr | 0,0% | 9,6% | — |
| 5 | HessenDE7 | 6,3 Tr | +0,2% | 7,5% | — |
| 6 | Rheinland-PfalzDEB | 4,1 Tr | +0,1% | 4,9% | — |
| 7 | SachsenDED | 4 Tr | -0,3% | 4,8% | — |
| 8 | BerlinDE3 | 3,7 Tr | +0,6% | 4,4% | — |
| 9 | Schleswig-HolsteinDEF | 3 Tr | +0,2% | 3,5% | — |
| 10 | BrandenburgDE4 | 2,6 Tr | +0,1% | 3,1% | — |
| 11 | Sachsen-AnhaltDEE | 2,1 Tr | -0,4% | 2,6% | — |
| 12 | ThüringenDEG | 2,1 Tr | -0,7% | 2,5% | — |
| 13 | HamburgDE6 | 1,9 Tr | +0,6% | 2,2% | — |
| 14 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 1,6 Tr | -0,3% | 1,9% | — |
| 15 | SaarlandDEC | 1 Tr | -0,2% | 1,2% | — |
| 16 | BremenDE5 | 704,9 N | +0,3% | 0,8% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Tây Ban Nha
Dân số theo vùng
1990-2025 19 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Đức
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương