Data Race

Đang tải...

Xếp hạng dân số Bundesland Đức

Dân số theo Bundesland 1990 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngBangGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Nordrhein-WestfalenDEA18 Tr+0,1%21,6%
2BayernDE213,2 Tr+0,6%15,9%
3Baden-WürttembergDE111,2 Tr+0,1%13,5%
4NiedersachsenDE98 Tr0,0%9,6%
5HessenDE76,3 Tr+0,2%7,5%
6Rheinland-PfalzDEB4,1 Tr+0,1%4,9%
7SachsenDED4 Tr-0,3%4,8%
8BerlinDE33,7 Tr+0,6%4,4%
9Schleswig-HolsteinDEF3 Tr+0,2%3,5%
10BrandenburgDE42,6 Tr+0,1%3,1%
11Sachsen-AnhaltDEE2,1 Tr-0,4%2,6%
12ThüringenDEG2,1 Tr-0,7%2,5%
13HamburgDE61,9 Tr+0,6%2,2%
14Mecklenburg-VorpommernDE81,6 Tr-0,3%1,9%
15SaarlandDEC1 Tr-0,2%1,2%
16BremenDE5704,9 N+0,3%0,8%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan