Xếp hạng dân số tỉnh Canada
Dân số theo tỉnh 1951 - 2025
Tóm tắt
2025, Ontario dẫn đầu với 16,3 Tr, vượt Québec (9,1 Tr).
Riêng Ontario chiếm 39,0% tổng số 2025.
Từ 2015, Đảo Hoàng tử Edward tăng nhanh nhất, tăng 26,3%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Tỉnh bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OntarioON | 16,3 Tr | +0,7% | 39,0% | — |
| 2 | QuébecQC | 9,1 Tr | +0,7% | 21,7% | — |
| 3 | British ColumbiaBC | 5,7 Tr | +0,5% | 13,7% | — |
| 4 | AlbertaAB | 5 Tr | +2,5% | 12,1% | — |
| 5 | ManitobaMB | 1,5 Tr | +1,2% | 3,6% | — |
| 6 | SaskatchewanSK | 1,3 Tr | +1,5% | 3,0% | — |
| 7 | Nova ScotiaNS | 1,1 Tr | +1,0% | 2,6% | — |
| 8 | New BrunswickNB | 869,7 N | +1,3% | 2,1% | — |
| 9 | Newfoundland và LabradorNL | 549,9 N | +0,6% | 1,3% | — |
| 10 | Đảo Hoàng tử EdwardPE | 182,7 N | +1,6% | 0,4% | — |
| 11 | YukonYT | 48,3 N | +1,4% | 0,1% | — |
| 12 | Lãnh thổ Tây BắcNT | 46 N | +1,5% | 0,1% | — |
| 13 | NunavutNU | 41,8 N | +1,0% | 0,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Statistics Canada Open Licence.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số toàn cầu
Tổng dân số theo quốc gia
1960-2024 215
Xã hội
Xếp hạng dân số bang Hoa Kỳ
Dân số theo bang
2000-2024 51 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP tỉnh Canada
GDP danh nghĩa theo tỉnh
1981-2024 13 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập sau thuế trung bình tỉnh Canada
Thu nhập sau thuế trung bình theo tỉnh
1976-2023 10 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng chi tiêu quân sự toàn cầu
Chi tiêu quân sự theo quốc gia
1960-2024 166