Đang tải...
Xếp hạng đêm du lịch vùng Pháp
Số đêm lưu trú du lịch theo vùng 1994 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Vùng | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Île-de-FranceIDF | 83,7 Tr | -1,7% | 18,3% | — |
| 2 | Auvergne-Rhône-AlpesARA | 61,6 Tr | +0,8% | 13,5% | — |
| 3 | Nouvelle-AquitaineNAQ | 57 Tr | -0,6% | 12,4% | — |
| 4 | Provence-Alpes-Côte d'AzurPAC | 56,6 Tr | +2,7% | 12,4% | +1 |
| 5 | OccitanieOCC | 56,3 Tr | +0,2% | 12,3% | -1 |
| 6 | BretagneBRE | 25,5 Tr | -4,8% | 5,6% | — |
| 7 | Pays de la LoirePDL | 25,1 Tr | -2,8% | 5,5% | — |
| 8 | Grand EstGES | 22,8 Tr | -1,2% | 5,0% | — |
| 9 | NormandieNOR | 16,4 Tr | -2,7% | 3,6% | — |
| 10 | Hauts-de-FranceHDF | 15,5 Tr | -0,4% | 3,4% | — |
| 11 | Bourgogne-Franche-ComtéBFC | 11,5 Tr | -1,8% | 2,5% | — |
| 12 | CorseCOR | 10,9 Tr | +6,5% | 2,4% | +1 |
| 13 | Centre-Val de LoireCVL | 10,2 Tr | -4,7% | 2,2% | -1 |
| 14 | RéunionREU | 1,5 Tr | -0,6% | 0,3% | — |
| 15 | GuadeloupeGUA | 1,3 Tr | -2,2% | 0,3% | — |
| 16 | MartiniqueMTQ | 1,2 Tr | -2,7% | 0,3% | — |
| 17 | Guyane thuộc PhápGUF | 415 N | -1,2% | 0,1% | — |
| 18 | MayotteMAY | 166,9 N | +3,1% | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Văn hóa
Xếp hạng doanh thu du lịch toàn cầu
Doanh thu du lịch quốc tế theo quốc gia
1995-2020 203
Văn hóa
Xếp hạng đêm du lịch vùng Ý
Số đêm lưu trú du lịch theo vùng
1990-2024 21 Địa phương
Văn hóa
Xếp hạng đêm du lịch Voivodeship Ba Lan
Số đêm lưu trú du lịch theo Voivodeship
1995-2024 17 Địa phương