Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Vùng | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nouvelle-AquitaineNAQ | 70,4 N € | +8,0% | 11,8% | — |
| 2 | Grand EstGES | 68,2 N € | +7,7% | 11,4% | — |
| 3 | Auvergne-Rhône-AlpesARA | 48 N € | +8,1% | 8,0% | — |
| 4 | NormandieNOR | 46,2 N € | +7,9% | 7,7% | — |
| 5 | OccitanieOCC | 45,9 N € | +7,5% | 7,7% | — |
| 6 | Bourgogne-Franche-ComtéBFC | 45,8 N € | +7,8% | 7,7% | — |
| 7 | Hauts-de-FranceHDF | 43,1 N € | +7,8% | 7,2% | — |
| 8 | Île-de-FranceIDF | 29,6 N € | +8,4% | 5,0% | — |
| 9 | Provence-Alpes-Côte d'AzurPAC | 25,9 N € | +8,4% | 4,3% | — |
| 10 | CorseCOR | 24,2 N € | +8,0% | 4,1% | — |
| 11 | BretagneBRE | 23,6 N € | +8,3% | 4,0% | — |
| 12 | Centre-Val de LoireCVL | 23,5 N € | +8,3% | 3,9% | — |
| 13 | Pays de la LoirePDL | 23,3 N € | +7,9% | 3,9% | — |
| 14 | MartiniqueMTQ | 20,6 N € | +4,6% | 3,5% | — |
| 15 | RéunionREU | 19,2 N € | +5,5% | 3,2% | — |
| 16 | GuadeloupeGUA | 18,9 N € | +5,6% | 3,2% | — |
| 17 | Guyane thuộc PhápGUF | 12 N € | 0,0% | 2,0% | — |
| 18 | MayotteMAY | 8,5 N € | +10,4% | 1,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.