Đang tải...
Xếp hạng sản xuất Đậu Hà Lan theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Đậu Hà Lan theo Tỉnh (t) 2018 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WakayamaWKY | 1,9 N | -10,6% | 48,9% | — |
| 2 | KagoshimaKGS | 478 | -27,2% | 12,6% | — |
| 3 | HokkaidōHKD | 402 | +22,9% | 10,6% | — |
| 4 | ŌsakaOSK | 188 | -1,1% | 5,0% | — |
| 5 | FukuokaFKO | 150 | -3,8% | 4,0% | +1 |
| 6 | KumamotoKMM | 144 | -16,3% | 3,8% | -1 |
| 7 | HyōgoHYG | 130 | +13,0% | 3,4% | +1 |
| 8 | GifuGIF | 112 | -24,8% | 3,0% | -1 |
| 9 | NaraNAR | 92 | -8,9% | 2,4% | — |
| 10 | KyotoKYT | 91 | -2,2% | 2,4% | +1 |
| 11 | FukushimaFKS | 76 | -18,3% | 2,0% | — |
| 12 | ShigaSGA | 72 | -6,5% | 1,9% | +2 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.