Xếp hạng sản xuất Ớt chuông xanh theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Ớt chuông xanh theo Tỉnh (t) 2010 - 2024
Tóm tắt
2024, Ibaraki dẫn đầu với 33,5 N t, vượt Miyazaki (24,3 N t).
Riêng Ibaraki chiếm 25,0% tổng số 2024.
Từ 2014, Aomori tăng nhanh nhất, tăng 36,7%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IbarakiIBR | 33,5 N | +1,5% | 25,0% | — |
| 2 | MiyazakiMYZ | 24,3 N | -4,7% | 18,1% | — |
| 3 | KochiKCH | 13 N | -3,7% | 9,7% | — |
| 3 | KagoshimaKGS | 13 N | +5,7% | 9,7% | +1 |
| 5 | IwateIWT | 8,5 N | +9,8% | 6,3% | — |
| 6 | ŌitaOIT | 6,2 N | -14,3% | 4,6% | — |
| 7 | HokkaidōHKD | 5,6 N | +4,9% | 4,2% | — |
| 8 | AomoriAOM | 4,2 N | +12,1% | 3,1% | — |
| 9 | KumamotoKMM | 3,1 N | -4,6% | 2,3% | — |
| 10 | OkinawaOKN | 3 N | +3,5% | 2,2% | — |
| 11 | FukushimaFKS | 2,7 N | -1,5% | 2,0% | — |
| 12 | MiyagiMYG | 2,5 N | +18,0% | 1,9% | +1 |
| 13 | NaganoNGN | 2,4 N | +11,4% | 1,8% | — |
| 14 | HyōgoHYG | 2,1 N | +0,5% | 1,6% | +1 |
| 15 | ChibaCHB | 1,8 N | -6,3% | 1,3% | +1 |
| 16 | EhimeEHM | 1,4 N | -12,0% | 1,0% | +1 |
| 17 | HiroshimaHRS | 1,2 N | -1,6% | 0,9% | +1 |
| 18 | YamagataYGT | 972 | +19,4% | 0,7% | +4 |
| 19 | WakayamaWKY | 870 | -3,4% | 0,6% | +1 |
| 20 | AichiAIC | 822 | -5,8% | 0,6% | +1 |
| 21 | ShimaneSMN | 751 | +0,1% | 0,6% | +2 |
| 22 | TottoriTTR | 648 | -10,2% | 0,5% | +2 |
| 23 | MieMIE | 465 | -3,9% | 0,3% | +4 |
| 24 | GifuGIF | 458 | -15,3% | 0,3% | +2 |
| 25 | NiigataNGT | 447 | -29,7% | 0,3% | — |
| 26 | TokushimaTKS | 384 | -4,5% | 0,3% | +2 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản xuất Đậu que theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Đậu que theo Tỉnh
2010-2024 47 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản xuất Đậu Hà Lan theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Đậu Hà Lan theo Tỉnh
2018-2023 37 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng táo theo tỉnh Nhật Bản
Sản lượng thu hoạch táo theo tỉnh
2010-2024 44 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng bắp cải theo tỉnh Nhật Bản
Sản lượng thu hoạch bắp cải theo tỉnh
2010-2024 47 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng anh đào theo tỉnh Nhật Bản
Sản lượng thu hoạch anh đào theo tỉnh
2010-2024 32 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng nho theo tỉnh Nhật Bản
Sản lượng thu hoạch nho theo tỉnh
2010-2024 47 Địa phương