Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Na Uy
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oslo và AkershusNO08 | 2,1 Tr | +1,1% | 36,7% | — |
| 2 | Rogaland và VestlandNO0A | 1,4 Tr | +0,8% | 25,6% | — |
| 3 | Agder và Đông Nam Na UyNO09 | 758,1 N | +0,6% | 13,6% | — |
| 4 | Bắc Na UyNO07 | 489,1 N | +0,3% | 8,7% | — |
| 5 | TrøndelagNO06 | 486,8 N | +0,8% | 8,7% | — |
| 6 | InnlandetNO02 | 377,6 N | +0,3% | 6,7% | — |
| 7 | Svalbard và Jan MayenNO0B | 0 | — | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.