Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Bồ Đào Nha
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BắcPT11 | 85,7 T € | +7,2% | 75,7% | — |
| 2 | AlgarvePT15 | 14,3 T € | +8,3% | 12,6% | — |
| 3 | MadeiraPT30 | 7,5 T € | +7,5% | 6,6% | — |
| 4 | AzoresPT20 | 5,8 T € | +7,1% | 5,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.