Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Bồ Đào Nha
Dân số theo vùng 1991 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BắcPT11 | 3,7 Tr | +0,5% | 78,8% | — |
| 2 | AlgarvePT15 | 492,7 N | +1,8% | 10,5% | — |
| 3 | MadeiraPT30 | 259,4 N | +1,1% | 5,5% | — |
| 4 | AzoresPT20 | 241,7 N | +0,3% | 5,2% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.