Đang tải...
Xếp hạng GDP Bundesland Áo
GDP danh nghĩa theo Bundesland (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ViênAT13 | 124,9 T € | +4,1% | 25,3% | — |
| 2 | OberösterreichAT31 | 82,5 T € | +1,5% | 16,7% | — |
| 3 | NiederösterreichAT12 | 76,9 T € | +3,3% | 15,6% | — |
| 4 | SteiermarkAT22 | 63,9 T € | +4,5% | 12,9% | — |
| 5 | TirolAT33 | 44,8 T € | +4,9% | 9,1% | — |
| 6 | SalzburgAT32 | 37,7 T € | +4,2% | 7,6% | — |
| 7 | KärntenAT21 | 28,3 T € | 0,0% | 5,7% | — |
| 8 | VorarlbergAT34 | 23,2 T € | +3,8% | 4,7% | — |
| 9 | BurgenlandAT11 | 11,8 T € | +4,1% | 2,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.