Đang tải...
Xếp hạng dân số Bundesland Áo
Dân số theo Bundesland 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ViênAT13 | 2 Tr | +1,1% | 22,1% | — |
| 2 | NiederösterreichAT12 | 1,7 Tr | +0,2% | 18,8% | — |
| 3 | OberösterreichAT31 | 1,5 Tr | +0,3% | 16,7% | — |
| 4 | SteiermarkAT22 | 1,3 Tr | +0,2% | 13,8% | — |
| 5 | TirolAT33 | 777,7 N | +0,2% | 8,5% | — |
| 6 | SalzburgAT32 | 572,8 N | +0,2% | 6,2% | — |
| 7 | KärntenAT21 | 570,1 N | +0,1% | 6,2% | — |
| 8 | VorarlbergAT34 | 411,8 N | +0,4% | 4,5% | — |
| 9 | BurgenlandAT11 | 301,8 N | -0,1% | 3,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.