Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Áo
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NiederösterreichAT12 | 31,6 N € | +7,1% | 11,5% | — |
| 2 | SalzburgAT32 | 31,3 N € | +7,2% | 11,4% | — |
| 3 | BurgenlandAT11 | 31,2 N € | +7,6% | 11,3% | +1 |
| 4 | VorarlbergAT34 | 31 N € | +6,5% | 11,3% | -1 |
| 5 | OberösterreichAT31 | 30,8 N € | +6,9% | 11,2% | — |
| 6 | SteiermarkAT22 | 30,7 N € | +7,7% | 11,1% | — |
| 7 | TirolAT33 | 30,6 N € | +7,7% | 11,1% | — |
| 8 | KärntenAT21 | 30,1 N € | +7,5% | 10,9% | — |
| 9 | ViênAT13 | 28,2 N € | +6,8% | 10,2% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.