Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Ý
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolzano-BozenITH1 | 30,3 N € | +3,1% | 6,7% | — |
| 2 | LombardiaITC4 | 26,6 N € | +2,3% | 5,8% | — |
| 3 | Emilia-RomagnaITH5 | 25,4 N € | +2,0% | 5,6% | — |
| 4 | PiemonteITC1 | 24,4 N € | +3,8% | 5,4% | — |
| 5 | TrentinoITH2 | 23,8 N € | +3,0% | 5,2% | +1 |
| 5 | Friuli-Venezia GiuliaITH4 | 23,8 N € | +3,0% | 5,2% | +1 |
| 7 | LiguriaITC3 | 23,6 N € | +1,7% | 5,2% | -2 |
| 8 | VenetoITH3 | 23,5 N € | +2,6% | 5,2% | — |
| 9 | Thung lũng AostaITC2 | 23,4 N € | +3,5% | 5,1% | — |
| 10 | ToscanaITI1 | 23 N € | +3,6% | 5,1% | — |
| 11 | LazioITI4 | 22,8 N € | +3,2% | 5,0% | — |
| 12 | UmbriaITI2 | 21,9 N € | +3,3% | 4,8% | — |
| 13 | MarcheITI3 | 21,6 N € | +1,9% | 4,7% | -1 |
| 14 | AbruzzoITF1 | 19,7 N € | +3,7% | 4,3% | — |
| 15 | SardegnaITG2 | 18,9 N € | +3,8% | 4,2% | — |
| 16 | MoliseITF2 | 18,3 N € | +2,8% | 4,0% | — |
| 17 | BasilicataITF5 | 17,3 N € | +2,4% | 3,8% | — |
| 18 | PugliaITF4 | 17,2 N € | +3,6% | 3,8% | — |
| 19 | SiciliaITG1 | 16,8 N € | +4,3% | 3,7% | — |
| 20 | CalabriaITF6 | 16,4 N € | +3,8% | 3,6% | — |
| 21 | CampaniaITF3 | 16,2 N € | +3,8% | 3,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.