Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Ý
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Bolzano-Bozen dẫn đầu với 30 N €, vượt Lombardia (27 N €).
Riêng Bolzano-Bozen chiếm 6,7% tổng số 2024.
Từ 2014, Sicilia tăng nhanh nhất, tăng 36,6%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolzano-BozenITH1 | 30,3 N € | +3,1% | 6,7% | — |
| 2 | LombardiaITC4 | 26,6 N € | +2,3% | 5,8% | — |
| 3 | Emilia-RomagnaITH5 | 25,4 N € | +2,0% | 5,6% | — |
| 4 | PiemonteITC1 | 24,4 N € | +3,8% | 5,4% | — |
| 5 | TrentinoITH2 | 23,8 N € | +3,0% | 5,2% | +1 |
| 5 | Friuli-Venezia GiuliaITH4 | 23,8 N € | +3,0% | 5,2% | +1 |
| 7 | LiguriaITC3 | 23,6 N € | +1,7% | 5,2% | -2 |
| 8 | VenetoITH3 | 23,5 N € | +2,6% | 5,2% | — |
| 9 | Thung lũng AostaITC2 | 23,4 N € | +3,5% | 5,1% | — |
| 10 | ToscanaITI1 | 23 N € | +3,6% | 5,1% | — |
| 11 | LazioITI4 | 22,8 N € | +3,2% | 5,0% | — |
| 12 | UmbriaITI2 | 21,9 N € | +3,3% | 4,8% | — |
| 13 | MarcheITI3 | 21,6 N € | +1,9% | 4,7% | -1 |
| 14 | AbruzzoITF1 | 19,7 N € | +3,7% | 4,3% | — |
| 15 | SardegnaITG2 | 18,9 N € | +3,8% | 4,2% | — |
| 16 | MoliseITF2 | 18,3 N € | +2,8% | 4,0% | — |
| 17 | BasilicataITF5 | 17,3 N € | +2,4% | 3,8% | — |
| 18 | PugliaITF4 | 17,2 N € | +3,6% | 3,8% | — |
| 19 | SiciliaITG1 | 16,8 N € | +4,3% | 3,7% | — |
| 20 | CalabriaITF6 | 16,4 N € | +3,8% | 3,6% | — |
| 21 | CampaniaITF3 | 16,2 N € | +3,8% | 3,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Tây Ban Nha
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 19 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Ý
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương