Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Đan Mạch
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Vùng thủ đô Đan Mạch dẫn đầu với 90,6 N €, vượt Trung Jutland (55,9 N €).
Từ 2014, Vùng thủ đô Đan Mạch tăng nhanh nhất, tăng 50,5%.
Trung Jutland tăng 1 bậc kể từ 2014.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng thủ đô Đan MạchDK01 | 90,6 N € | +6,6 | — |
| 2 | Trung JutlandDK04 | 55,9 N € | +2,4 | — |
| 3 | Nam Đan MạchDK03 | 55,5 N € | +1,8 | — |
| 4 | Bắc Đan MạchDK05 | 51,5 N € | +3,0 | — |
| 5 | ZealandDK02 | 46,5 N € | +4,3 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Ý
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Tây Ban Nha
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 19 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người Voivodeship Ba Lan
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo Voivodeship
2000-2024 17 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Đan Mạch
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 5 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Đan Mạch
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 5 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Đan Mạch
Dân số theo vùng
2007-2025 5 Địa phương