Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Đan Mạch
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng thủ đô Đan MạchDK01 | 174,1 T € | +7,7% | 44,7% | — |
| 2 | Trung JutlandDK04 | 76,6 T € | +3,0% | 19,6% | — |
| 3 | Nam Đan MạchDK03 | 68,8 T € | +2,1% | 17,7% | — |
| 4 | ZealandDK02 | 39,7 T € | +4,6% | 10,2% | — |
| 5 | Bắc Đan MạchDK05 | 30,6 T € | +2,8% | 7,8% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.