Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Đan Mạch
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng thủ đô Đan MạchDK01 | 30,4 N € | +2,7% | 22,0% | — |
| 2 | ZealandDK02 | 27,5 N € | +2,6% | 19,9% | — |
| 3 | Trung JutlandDK04 | 27,2 N € | +3,4% | 19,7% | — |
| 4 | Bắc Đan MạchDK05 | 26,7 N € | +3,9% | 19,3% | — |
| 5 | Nam Đan MạchDK03 | 26,6 N € | +4,3% | 19,2% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.