Đang tải...
Xếp hạng GDP bình quân đầu người Voivodeship Ba Lan
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo Voivodeship (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng thủ đô WarsawPL91 | 45,3 N € | +12,7 | — |
| 2 | DolnośląskiePL51 | 24,1 N € | +12,6 | — |
| 3 | WielkopolskiePL41 | 23,7 N € | +13,4 | — |
| 4 | ŚląskiePL22 | 22,6 N € | +9,7 | — |
| 5 | PomorskiePL63 | 21,6 N € | +13,1 | — |
| 6 | ŁódzkiePL71 | 21,4 N € | +12,6 | — |
| 7 | Vùng MasovianPL92 | 20,6 N € | +13,8 | — |
| 8 | MałopolskiePL21 | 20,3 N € | +14,0 | — |
| 9 | ZachodniopomorskiePL42 | 18,5 N € | +12,8 | — |
| 10 | OpolskiePL52 | 18,2 N € | +13,0 | — |
| 10 | Kujawsko-PomorskiePL61 | 18,2 N € | +13,8 | +1 |
| 12 | LubuskiePL43 | 18,1 N € | +13,8 | — |
| 13 | PodlaskiePL84 | 17,6 N € | +14,3 | — |
| 14 | ŚwiętokrzyskiePL72 | 17,3 N € | +16,1 | — |
| 15 | PodkarpackiePL82 | 16,5 N € | +15,4 | — |
| 16 | Warmińsko-MazurskiePL62 | 16,1 N € | +14,2 | — |
| 17 | LubelskiePL81 | 16 N € | +15,9 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.