Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Tây Ban Nha
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AndalusiaES61 | 8,7 Tr | +0,5% | 17,7% | — |
| 2 | CatalunyaES51 | 8,1 Tr | +1,4% | 16,5% | — |
| 3 | Cộng đồng MadridES30 | 7,1 Tr | +1,5% | 14,5% | — |
| 4 | Cộng đồng ValenciaES52 | 5,4 Tr | +2,0% | 11,0% | — |
| 5 | GaliciaES11 | 2,7 Tr | +0,3% | 5,5% | — |
| 6 | Castilla và LeónES41 | 2,4 Tr | +0,4% | 4,9% | — |
| 7 | Quần đảo CanaryES70 | 2,3 Tr | +0,9% | 4,6% | — |
| 8 | Xứ BasqueES21 | 2,2 Tr | +0,7% | 4,6% | — |
| 9 | Castile-La ManchaES42 | 2,1 Tr | +1,0% | 4,3% | — |
| 10 | Vùng MurciaES62 | 1,6 Tr | +1,2% | 3,2% | — |
| 11 | AragonES24 | 1,4 Tr | +1,0% | 2,8% | — |
| 12 | Quần đảo BalearicES53 | 1,2 Tr | +1,5% | 2,5% | — |
| 13 | ExtremaduraES43 | 1,1 Tr | -0,1% | 2,1% | — |
| 14 | AsturiesES12 | 1 Tr | +0,5% | 2,1% | — |
| 15 | NavarraES22 | 683,9 N | +0,8% | 1,4% | — |
| 16 | CantabriaES13 | 593,6 N | +0,5% | 1,2% | — |
| 17 | La RiojaES23 | 326,8 N | +0,8% | 0,7% | — |
| 18 | MelillaES64 | 87,1 N | +1,3% | 0,2% | — |
| 19 | CeutaES63 | 83,6 N | +0,5% | 0,2% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.