Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP Voivodeship Ba Lan

GDP danh nghĩa theo Voivodeship (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Vùng thủ đô WarsawPL91156,6 T €+13,7%18,5%
2ŚląskiePL2297,4 T €+9,3%11,5%
3WielkopolskiePL4183,6 T €+13,1%9,8%
4DolnośląskiePL5170,2 T €+12,7%8,3%
5MałopolskiePL2169 T €+13,7%8,1%
6PomorskiePL6351 T €+13,1%6,0%+1
7ŁódzkiePL7150,9 T €+12,1%6,0%-1
8Vùng MasovianPL9246,1 T €+12,8%5,4%
9Kujawsko-PomorskiePL6135,7 T €+13,1%4,2%
10PodkarpackiePL8232,7 T €+14,9%3,9%
11LubelskiePL8131,4 T €+15,2%3,7%
12ZachodniopomorskiePL4230 T €+12,5%3,5%
13Warmińsko-MazurskiePL6221 T €+13,0%2,5%
14ŚwiętokrzyskiePL7219,6 T €+15,1%2,3%
15PodlaskiePL8419,1 T €+13,2%2,3%
16LubuskiePL4317,7 T €+12,8%2,1%
17OpolskiePL5216,6 T €+12,8%2,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan