Xếp hạng GDP Voivodeship Ba Lan
GDP danh nghĩa theo Voivodeship (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Vùng thủ đô Warsaw dẫn đầu với 156,56 T €, vượt Śląskie (97,39 T €).
Riêng Vùng thủ đô Warsaw chiếm 18,5% tổng số 2024.
Từ 2014, Vùng thủ đô Warsaw tăng nhanh nhất, tăng 130,8%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng thủ đô WarsawPL91 | 156,6 T € | +13,7% | 18,5% | — |
| 2 | ŚląskiePL22 | 97,4 T € | +9,3% | 11,5% | — |
| 3 | WielkopolskiePL41 | 83,6 T € | +13,1% | 9,8% | — |
| 4 | DolnośląskiePL51 | 70,2 T € | +12,7% | 8,3% | — |
| 5 | MałopolskiePL21 | 69 T € | +13,7% | 8,1% | — |
| 6 | PomorskiePL63 | 51 T € | +13,1% | 6,0% | +1 |
| 7 | ŁódzkiePL71 | 50,9 T € | +12,1% | 6,0% | -1 |
| 8 | Vùng MasovianPL92 | 46,1 T € | +12,8% | 5,4% | — |
| 9 | Kujawsko-PomorskiePL61 | 35,7 T € | +13,1% | 4,2% | — |
| 10 | PodkarpackiePL82 | 32,7 T € | +14,9% | 3,9% | — |
| 11 | LubelskiePL81 | 31,4 T € | +15,2% | 3,7% | — |
| 12 | ZachodniopomorskiePL42 | 30 T € | +12,5% | 3,5% | — |
| 13 | Warmińsko-MazurskiePL62 | 21 T € | +13,0% | 2,5% | — |
| 14 | ŚwiętokrzyskiePL72 | 19,6 T € | +15,1% | 2,3% | — |
| 15 | PodlaskiePL84 | 19,1 T € | +13,2% | 2,3% | — |
| 16 | LubuskiePL43 | 17,7 T € | +12,8% | 2,1% | — |
| 17 | OpolskiePL52 | 16,6 T € | +12,8% | 2,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người Voivodeship Ba Lan
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo Voivodeship
2000-2024 17 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Voivodeship Ba Lan
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Voivodeship
2000-2023 17 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Voivodeship Ba Lan
Dân số theo Voivodeship
1991-2025 17 Địa phương