Data Race

Đang tải...

Xếp hạng thu nhập khả dụng Voivodeship Ba Lan

Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Voivodeship (EUR) 2000 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Vùng thủ đô WarsawPL9115,3 N €+16,8%7,9%
2ŚląskiePL2212,7 N €+17,6%6,6%
3Vùng MasovianPL9212,2 N €+18,4%6,3%
4ŁódzkiePL7112 N €+18,8%6,2%
5WielkopolskiePL4111,8 N €+16,8%6,1%-1
6DolnośląskiePL5111,7 N €+17,0%6,1%
7ZachodniopomorskiePL4211,2 N €+15,5%5,8%
8PomorskiePL6311 N €+17,0%5,7%
9MałopolskiePL2110,9 N €+16,0%5,7%-1
9OpolskiePL5210,9 N €+18,5%5,7%+1
9Kujawsko-PomorskiePL6110,9 N €+18,5%5,7%+1
12ŚwiętokrzyskiePL7210,7 N €+17,6%5,6%
13Warmińsko-MazurskiePL6210,6 N €+17,8%5,5%
14LubelskiePL8110,5 N €+18,0%5,4%
14PodlaskiePL8410,5 N €+18,0%5,4%
16LubuskiePL4310,2 N €+17,2%5,3%
17PodkarpackiePL829,6 N €+18,5%5,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan