Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Thụy Sĩ
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2008 - 2022
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2022
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZürichCH04 | 169,3 T € | +16,3% | 20,8% | — |
| 2 | Espace MittellandCH02 | 161,2 T € | +14,2% | 19,8% | — |
| 3 | Vùng Hồ GenevaCH01 | 152,4 T € | +14,2% | 18,7% | — |
| 4 | Tây Bắc Thụy SĩCH03 | 115,1 T € | +13,4% | 14,1% | — |
| 5 | Đông Thụy SĩCH05 | 101,4 T € | +14,1% | 12,4% | — |
| 6 | Trung Thụy SĩCH06 | 79,3 T € | +16,3% | 9,7% | — |
| 7 | TicinoCH07 | 37,2 T € | +17,0% | 4,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.