Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Thụy Sĩ
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng 2001 - 2025
Tóm tắt
2025, Vùng Hồ Geneva dẫn đầu với 7,8%, vượt Ticino (6,6%).
Từ 2015, Zürich tăng mạnh nhất, thêm 0,4 điểm phần trăm.
Tây Bắc Thụy Sĩ tăng 1 bậc kể từ 2015.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng Hồ GenevaCH01 | 7,8% | +6,8 | — |
| 2 | TicinoCH07 | 6,6% | -1,5 | — |
| 3 | Espace MittellandCH02 | 4,6% | +15,0 | +1 |
| 3 | Tây Bắc Thụy SĩCH03 | 4,6% | +7,0 | — |
| 5 | ZürichCH04 | 4,5% | +18,4 | — |
| 6 | Đông Thụy SĩCH05 | 3,3% | +17,9 | — |
| 7 | Trung Thụy SĩCH06 | 3% | +20,0 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Romania
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng
1999-2025 8 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Thụy Sĩ
Dân số theo vùng
1991-2025 7 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Thụy Sĩ
GDP danh nghĩa theo vùng
2008-2022 7 Địa phương
Văn hóa
Xếp hạng đêm du lịch vùng Thụy Sĩ
Số đêm lưu trú du lịch theo vùng
1997-2024 7 Địa phương