Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Thụy Sĩ
Dân số theo vùng 1991 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Espace MittellandCH02 | 2 Tr | +0,9% | 21,7% | — |
| 2 | Vùng Hồ GenevaCH01 | 1,8 Tr | +1,2% | 19,4% | — |
| 3 | ZürichCH04 | 1,6 Tr | +0,9% | 17,9% | — |
| 4 | Đông Thụy SĩCH05 | 1,3 Tr | +1,0% | 13,8% | — |
| 5 | Tây Bắc Thụy SĩCH03 | 1,2 Tr | +1,0% | 13,7% | — |
| 6 | Trung Thụy SĩCH06 | 863,9 N | +1,0% | 9,5% | — |
| 7 | TicinoCH07 | 358,9 N | +0,3% | 4,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.