Xếp hạng dân số vùng Thụy Sĩ
Dân số theo vùng 1991 - 2025
Tóm tắt
2025, Espace Mittelland dẫn đầu với 2 Tr, vượt Vùng Hồ Geneva (1,8 Tr).
Riêng Espace Mittelland chiếm 21,7% tổng số 2025.
Từ 2015, Zürich tăng nhanh nhất, tăng 12,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Espace MittellandCH02 | 2 Tr | +0,9% | 21,7% | — |
| 2 | Vùng Hồ GenevaCH01 | 1,8 Tr | +1,2% | 19,4% | — |
| 3 | ZürichCH04 | 1,6 Tr | +0,9% | 17,9% | — |
| 4 | Đông Thụy SĩCH05 | 1,3 Tr | +1,0% | 13,8% | — |
| 5 | Tây Bắc Thụy SĩCH03 | 1,2 Tr | +1,0% | 13,7% | — |
| 6 | Trung Thụy SĩCH06 | 863,9 N | +1,0% | 9,5% | — |
| 7 | TicinoCH07 | 358,9 N | +0,3% | 4,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Thụy Sĩ
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng
2001-2025 7 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Thụy Sĩ
GDP danh nghĩa theo vùng
2008-2022 7 Địa phương
Văn hóa
Xếp hạng đêm du lịch vùng Thụy Sĩ
Số đêm lưu trú du lịch theo vùng
1997-2024 7 Địa phương