Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Romania
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông NamRO22 | 11,3% | +14,1 | — |
| 2 | Nam MunteniaRO31 | 8,6% | +17,8 | +1 |
| 3 | Tây Nam OlteniaRO41 | 6,9% | -10,4 | -1 |
| 4 | Tây BắcRO11 | 5,9% | +31,1 | +1 |
| 5 | Đông BắcRO21 | 5,7% | +16,3 | -1 |
| 6 | TâyRO42 | 5,1% | +54,5 | +1 |
| 7 | Trung tâmRO12 | 4,1% | -4,7 | -1 |
| 8 | Bucharest-IlfovRO32 | 1,8% | -18,2 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.