Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Romania
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng 1999 - 2025
Tóm tắt
2025, Đông Nam dẫn đầu với 11,3%, vượt Nam Muntenia (8,6%).
Từ 2015, Đông Nam tăng mạnh nhất, thêm 2,3 điểm phần trăm.
Tây Bắc tăng 3 bậc kể từ 2015.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông NamRO22 | 11,3% | +14,1 | — |
| 2 | Nam MunteniaRO31 | 8,6% | +17,8 | +1 |
| 3 | Tây Nam OlteniaRO41 | 6,9% | -10,4 | -1 |
| 4 | Tây BắcRO11 | 5,9% | +31,1 | +1 |
| 5 | Đông BắcRO21 | 5,7% | +16,3 | -1 |
| 6 | TâyRO42 | 5,1% | +54,5 | +1 |
| 7 | Trung tâmRO12 | 4,1% | -4,7 | -1 |
| 8 | Bucharest-IlfovRO32 | 1,8% | -18,2 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Hy Lạp
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng
1999-2025 13 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Romania
Dân số theo vùng
1990-2025 8 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Romania
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 8 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Romania
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 8 Địa phương