Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ViênAT13 | 9,9% | +5,3 | — |
| 2 | BurgenlandAT11 | 5% | +2,0 | — |
| 2 | SteiermarkAT22 | 5% | +13,6 | +1 |
| 4 | KärntenAT21 | 4,8% | +11,6 | — |
| 5 | OberösterreichAT31 | 4,6% | +21,1 | +2 |
| 6 | NiederösterreichAT12 | 4,4% | +4,8 | -1 |
| 7 | VorarlbergAT34 | 4,3% | +4,9 | -1 |
| 8 | TirolAT33 | 3,8% | +22,6 | +1 |
| 9 | SalzburgAT32 | 3,5% | +2,9 | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.