Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GroningenNL11 | 4,5% | -4,3 | — |
| 2 | FryslânNL12 | 4% | +2,6 | — |
| 3 | Noord-HollandNL32 | 3,8% | 0,0 | — |
| 4 | OverijsselNL21 | 3,7% | +8,8 | +2 |
| 4 | FlevolandNL23 | 3,7% | -2,6 | -1 |
| 6 | DrentheNL13 | 3,6% | +5,9 | — |
| 7 | Noord-BrabantNL41 | 3,5% | +9,4 | +2 |
| 8 | GelderlandNL22 | 3,4% | -2,9 | -3 |
| 9 | LimburgNL42 | 3% | -9,1 | -1 |
| 10 | ZeelandNL34 | 2,2% | +4,8 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.