Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Hy Lạp
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây MacedoniaEL53 | 15,3% | +22,4 | +2 |
| 2 | Trung MacedoniaEL52 | 11,7% | -8,6 | — |
| 3 | Đông Macedonia và ThraceEL51 | 10,6% | -8,6 | +1 |
| 4 | EpirusEL54 | 9,9% | -7,5 | +1 |
| 5 | Tây Hy LạpEL63 | 9,7% | -4,0 | +1 |
| 6 | Quần đảo IonianEL62 | 9% | -44,4 | -5 |
| 7 | Trung Hy LạpEL64 | 8,5% | -1,2 | +3 |
| 8 | Khu vực PeloponneseEL65 | 8,3% | +9,2 | +4 |
| 9 | Khu vực AtticaEL30 | 8,1% | -11,0 | — |
| 10 | Nam AegeaEL42 | 7,3% | -26,3 | -2 |
| 11 | Bắc AegeaEL41 | 6,4% | -9,9 | +2 |
| 12 | ThessalíaEL61 | 6,3% | -37,0 | -5 |
| 13 | CreteEL43 | 5,1% | -40,7 | -3 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.