Xếp hạng GDP tỉnh Bulgaria
GDP danh nghĩa theo tỉnh (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Thành phố Sofia dẫn đầu với 45,73 T €, vượt Plovdiv (8,34 T €).
Riêng Thành phố Sofia chiếm 43,7% tổng số 2024.
Từ 2014, Thành phố Sofia tăng nhanh nhất, tăng 172,1%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố SofiaBG411 | 45,7 T € | +13,2% | 43,7% | — |
| 2 | PlovdivBG421 | 8,3 T € | +16,1% | 8,0% | — |
| 3 | VarnaBG331 | 6,6 T € | +11,0% | 6,3% | — |
| 4 | Stara Zagora (tỉnh)BG344 | 6,5 T € | +19,2% | 6,2% | — |
| 5 | BurgasBG341 | 4,6 T € | +6,7% | 4,4% | — |
| 6 | Tỉnh SofiaBG412 | 2,9 T € | +2,9% | 2,8% | — |
| 7 | Blagoevgrad (tỉnh)BG413 | 2,6 T € | +9,1% | 2,5% | — |
| 8 | Veliko Tarnovo (tỉnh)BG321 | 2,3 T € | +8,0% | 2,2% | — |
| 9 | Ruse (tỉnh)BG323 | 2,2 T € | +3,7% | 2,1% | — |
| 10 | Vratsa (tỉnh)BG313 | 2,2 T € | +5,5% | 2,1% | — |
| 11 | Pleven (tỉnh)BG314 | 2,1 T € | +7,2% | 2,0% | — |
| 12 | Pazardzhik (tỉnh)BG423 | 2 T € | +9,7% | 1,9% | — |
| 13 | HaskovoBG422 | 1,5 T € | +10,4% | 1,5% | — |
| 14 | ShumenBG333 | 1,4 T € | +5,5% | 1,3% | — |
| 15 | Dobrich (tỉnh)BG332 | 1,3 T € | +3,9% | 1,3% | — |
| 16 | Kardzhali (tỉnh)BG425 | 1,2 T € | +5,6% | 1,2% | +2 |
| 17 | Gabrovo (tỉnh)BG322 | 1,2 T € | +0,7% | 1,1% | -1 |
| 18 | SlivenBG342 | 1,1 T € | -3,3% | 1,1% | -1 |
| 19 | YambolBG343 | 1 T € | +7,3% | 1,0% | +1 |
| 20 | LovechBG315 | 1 T € | -1,6% | 1,0% | -1 |
| 21 | Pernik (tỉnh)BG414 | 1 T € | +12,9% | 1,0% | +2 |
| 22 | Targovishte (tỉnh)BG334 | 990,3 Tr € | +7,4% | 0,9% | -1 |
| 23 | Razgrad (tỉnh)BG324 | 908,9 Tr € | +3,1% | 0,9% | +1 |
| 24 | Kyustendil (tỉnh)BG415 | 892,8 Tr € | +7,4% | 0,9% | +1 |
| 25 | MontanaBG312 | 888,3 Tr € | -0,5% | 0,8% | -3 |
| 26 | Smolyan (tỉnh)BG424 | 870,4 Tr € | +7,9% | 0,8% | — |
| 27 | Silistra (tỉnh)BG325 | 687,4 Tr € | +7,7% | 0,7% | — |
| 28 | Vidin (tỉnh)BG311 | 589 Tr € | +5,8% | 0,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số tỉnh Bulgaria
Dân số theo tỉnh
1990-2025 28 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương