Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP tỉnh Bulgaria

GDP danh nghĩa theo tỉnh (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Thành phố SofiaBG41145,7 T €+13,2%43,7%
2PlovdivBG4218,3 T €+16,1%8,0%
3VarnaBG3316,6 T €+11,0%6,3%
4Stara Zagora (tỉnh)BG3446,5 T €+19,2%6,2%
5BurgasBG3414,6 T €+6,7%4,4%
6Tỉnh SofiaBG4122,9 T €+2,9%2,8%
7Blagoevgrad (tỉnh)BG4132,6 T €+9,1%2,5%
8Veliko Tarnovo (tỉnh)BG3212,3 T €+8,0%2,2%
9Ruse (tỉnh)BG3232,2 T €+3,7%2,1%
10Vratsa (tỉnh)BG3132,2 T €+5,5%2,1%
11Pleven (tỉnh)BG3142,1 T €+7,2%2,0%
12Pazardzhik (tỉnh)BG4232 T €+9,7%1,9%
13HaskovoBG4221,5 T €+10,4%1,5%
14ShumenBG3331,4 T €+5,5%1,3%
15Dobrich (tỉnh)BG3321,3 T €+3,9%1,3%
16Kardzhali (tỉnh)BG4251,2 T €+5,6%1,2%+2
17Gabrovo (tỉnh)BG3221,2 T €+0,7%1,1%-1
18SlivenBG3421,1 T €-3,3%1,1%-1
19YambolBG3431 T €+7,3%1,0%+1
20LovechBG3151 T €-1,6%1,0%-1
21Pernik (tỉnh)BG4141 T €+12,9%1,0%+2
22Targovishte (tỉnh)BG334990,3 Tr €+7,4%0,9%-1
23Razgrad (tỉnh)BG324908,9 Tr €+3,1%0,9%+1
24Kyustendil (tỉnh)BG415892,8 Tr €+7,4%0,9%+1
25MontanaBG312888,3 Tr €-0,5%0,8%-3
26Smolyan (tỉnh)BG424870,4 Tr €+7,9%0,8%
27Silistra (tỉnh)BG325687,4 Tr €+7,7%0,7%
28Vidin (tỉnh)BG311589 Tr €+5,8%0,6%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan