Xếp hạng dân số tỉnh Bulgaria
Dân số theo tỉnh 1990 - 2025
Tóm tắt
2025, Thành phố Sofia dẫn đầu với 1,3 Tr, vượt Plovdiv (635,6 N).
Riêng Thành phố Sofia chiếm 20,1% tổng số 2025.
Từ 2015, Thành phố Sofia tăng nhanh nhất, tăng 9,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố SofiaBG411 | 1,3 Tr | +0,7% | 20,1% | — |
| 2 | PlovdivBG421 | 635,6 N | +0,3% | 9,9% | — |
| 3 | VarnaBG331 | 437,5 N | +0,8% | 6,8% | — |
| 4 | BurgasBG341 | 388,9 N | +1,2% | 6,0% | — |
| 5 | Stara Zagora (tỉnh)BG344 | 288,7 N | -0,6% | 4,5% | — |
| 6 | Blagoevgrad (tỉnh)BG413 | 286,3 N | -0,3% | 4,4% | — |
| 7 | Tỉnh SofiaBG412 | 224,7 N | -0,8% | 3,5% | — |
| 8 | Pazardzhik (tỉnh)BG423 | 223,5 N | -0,8% | 3,5% | — |
| 9 | Pleven (tỉnh)BG314 | 215,3 N | -1,2% | 3,3% | — |
| 10 | HaskovoBG422 | 207,4 N | +0,1% | 3,2% | — |
| 11 | Veliko Tarnovo (tỉnh)BG321 | 200,4 N | -0,9% | 3,1% | — |
| 12 | Ruse (tỉnh)BG323 | 186,1 N | -0,9% | 2,9% | — |
| 13 | SlivenBG342 | 169,3 N | -0,4% | 2,6% | — |
| 14 | Kardzhali (tỉnh)BG425 | 149,5 N | +2,0% | 2,3% | +3 |
| 15 | ShumenBG333 | 149,3 N | -0,3% | 2,3% | -1 |
| 16 | Vratsa (tỉnh)BG313 | 146 N | -1,1% | 2,3% | -1 |
| 17 | Dobrich (tỉnh)BG332 | 145,2 N | -1,0% | 2,3% | -1 |
| 18 | MontanaBG312 | 112,7 N | -1,6% | 1,8% | — |
| 19 | LovechBG315 | 110,8 N | -1,2% | 1,7% | — |
| 20 | Pernik (tỉnh)BG414 | 109,9 N | -1,0% | 1,7% | — |
| 21 | Kyustendil (tỉnh)BG415 | 106,1 N | -1,4% | 1,6% | — |
| 22 | YambolBG343 | 105,4 N | -0,8% | 1,6% | — |
| 23 | Razgrad (tỉnh)BG324 | 99,5 N | -1,2% | 1,5% | — |
| 24 | Targovishte (tỉnh)BG334 | 94,7 N | -0,9% | 1,5% | — |
| 25 | Gabrovo (tỉnh)BG322 | 93,8 N | -1,1% | 1,5% | — |
| 26 | Silistra (tỉnh)BG325 | 93,5 N | -1,3% | 1,5% | — |
| 27 | Smolyan (tỉnh)BG424 | 90,5 N | -1,7% | 1,4% | — |
| 28 | Vidin (tỉnh)BG311 | 70,5 N | -1,7% | 1,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP tỉnh Bulgaria
GDP danh nghĩa theo tỉnh
2000-2024 28 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương