Data Race

Đang tải...

Xếp hạng dân số tỉnh Bulgaria

Dân số theo tỉnh 1990 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Thành phố SofiaBG4111,3 Tr+0,7%20,1%
2PlovdivBG421635,6 N+0,3%9,9%
3VarnaBG331437,5 N+0,8%6,8%
4BurgasBG341388,9 N+1,2%6,0%
5Stara Zagora (tỉnh)BG344288,7 N-0,6%4,5%
6Blagoevgrad (tỉnh)BG413286,3 N-0,3%4,4%
7Tỉnh SofiaBG412224,7 N-0,8%3,5%
8Pazardzhik (tỉnh)BG423223,5 N-0,8%3,5%
9Pleven (tỉnh)BG314215,3 N-1,2%3,3%
10HaskovoBG422207,4 N+0,1%3,2%
11Veliko Tarnovo (tỉnh)BG321200,4 N-0,9%3,1%
12Ruse (tỉnh)BG323186,1 N-0,9%2,9%
13SlivenBG342169,3 N-0,4%2,6%
14Kardzhali (tỉnh)BG425149,5 N+2,0%2,3%+3
15ShumenBG333149,3 N-0,3%2,3%-1
16Vratsa (tỉnh)BG313146 N-1,1%2,3%-1
17Dobrich (tỉnh)BG332145,2 N-1,0%2,3%-1
18MontanaBG312112,7 N-1,6%1,8%
19LovechBG315110,8 N-1,2%1,7%
20Pernik (tỉnh)BG414109,9 N-1,0%1,7%
21Kyustendil (tỉnh)BG415106,1 N-1,4%1,6%
22YambolBG343105,4 N-0,8%1,6%
23Razgrad (tỉnh)BG32499,5 N-1,2%1,5%
24Targovishte (tỉnh)BG33494,7 N-0,9%1,5%
25Gabrovo (tỉnh)BG32293,8 N-1,1%1,5%
26Silistra (tỉnh)BG32593,5 N-1,3%1,5%
27Smolyan (tỉnh)BG42490,5 N-1,7%1,4%
28Vidin (tỉnh)BG31170,5 N-1,7%1,1%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan