Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP Županija Croatia

GDP danh nghĩa theo Županija (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Thành phố ZagrebHR05029,1 T €+9,2%33,9%
2Hạt Split-DalmatiaHR0357,8 T €+10,1%9,1%
3Primorje-Gorski KotarHR0316,7 T €+7,5%7,8%
4ZagrebHR0656 T €+6,0%7,0%
5IstriaHR0365,1 T €+9,6%5,9%
6Osijek-BaranjaHR0254,1 T €+8,8%4,8%
7ZadarHR0333 T €+9,9%3,5%+1
8VaraždinHR0623 T €+4,1%3,5%-1
9Dubrovnik-NeretvaHR0372,6 T €+11,0%3,0%
10Sisak-MoslavinaHR0282,2 T €+9,8%2,6%
11MeđimurjeHR0611,9 T €+4,0%2,2%
12Vukovar-SyrmiaHR0261,9 T €+8,8%2,2%
13Koprivnica-KriževciHR0631,8 T €+7,8%2,1%
14KarlovacHR0271,8 T €+8,1%2,1%+1
15Slavonski Brod-PosavinaHR0241,8 T €+6,3%2,1%-1
16Krapina-ZagorjeHR0641,7 T €+4,5%2,0%
17Šibenik-KninHR0341,6 T €+9,6%1,9%
18Bjelovar-Bilogora HạtHR0211,5 T €+9,2%1,7%
19Lika-SenjHR032811 Tr €+9,8%0,9%+1
20Virovitica-PodravinaHR022810,8 Tr €+9,6%0,9%-1
21Požega-SlavoniaHR023728,7 Tr €+8,3%0,8%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan