Xếp hạng GDP Županija Croatia
GDP danh nghĩa theo Županija (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Thành phố Zagreb dẫn đầu với 29,12 T €, vượt Hạt Split-Dalmatia (7,80 T €).
Riêng Thành phố Zagreb chiếm 33,9% tổng số 2024.
Từ 2014, Zagreb tăng nhanh nhất, tăng 138,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố ZagrebHR050 | 29,1 T € | +9,2% | 33,9% | — |
| 2 | Hạt Split-DalmatiaHR035 | 7,8 T € | +10,1% | 9,1% | — |
| 3 | Primorje-Gorski KotarHR031 | 6,7 T € | +7,5% | 7,8% | — |
| 4 | ZagrebHR065 | 6 T € | +6,0% | 7,0% | — |
| 5 | IstriaHR036 | 5,1 T € | +9,6% | 5,9% | — |
| 6 | Osijek-BaranjaHR025 | 4,1 T € | +8,8% | 4,8% | — |
| 7 | ZadarHR033 | 3 T € | +9,9% | 3,5% | +1 |
| 8 | VaraždinHR062 | 3 T € | +4,1% | 3,5% | -1 |
| 9 | Dubrovnik-NeretvaHR037 | 2,6 T € | +11,0% | 3,0% | — |
| 10 | Sisak-MoslavinaHR028 | 2,2 T € | +9,8% | 2,6% | — |
| 11 | MeđimurjeHR061 | 1,9 T € | +4,0% | 2,2% | — |
| 12 | Vukovar-SyrmiaHR026 | 1,9 T € | +8,8% | 2,2% | — |
| 13 | Koprivnica-KriževciHR063 | 1,8 T € | +7,8% | 2,1% | — |
| 14 | KarlovacHR027 | 1,8 T € | +8,1% | 2,1% | +1 |
| 15 | Slavonski Brod-PosavinaHR024 | 1,8 T € | +6,3% | 2,1% | -1 |
| 16 | Krapina-ZagorjeHR064 | 1,7 T € | +4,5% | 2,0% | — |
| 17 | Šibenik-KninHR034 | 1,6 T € | +9,6% | 1,9% | — |
| 18 | Bjelovar-Bilogora HạtHR021 | 1,5 T € | +9,2% | 1,7% | — |
| 19 | Lika-SenjHR032 | 811 Tr € | +9,8% | 0,9% | +1 |
| 20 | Virovitica-PodravinaHR022 | 810,8 Tr € | +9,6% | 0,9% | -1 |
| 21 | Požega-SlavoniaHR023 | 728,7 Tr € | +8,3% | 0,8% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Županija Croatia
Dân số theo Županija
2001-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương