Xếp hạng dân số Županija Croatia
Dân số theo Županija 2001 - 2025
Tóm tắt
2025, Thành phố Zagreb dẫn đầu với 777,4 N, vượt Hạt Split-Dalmatia (430,5 N).
Riêng Thành phố Zagreb chiếm 20,1% tổng số 2025.
Từ 2015, Istria tăng nhanh nhất, tăng 0,6%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố ZagrebHR050 | 777,4 N | +0,7% | 20,1% | — |
| 2 | Hạt Split-DalmatiaHR035 | 430,5 N | +0,8% | 11,1% | — |
| 3 | ZagrebHR065 | 310 N | +1,3% | 8,0% | — |
| 4 | Primorje-Gorski KotarHR031 | 266 N | +0,4% | 6,9% | — |
| 5 | Osijek-BaranjaHR025 | 249,7 N | -0,8% | 6,4% | — |
| 6 | IstriaHR036 | 204,7 N | +1,8% | 5,3% | — |
| 7 | ZadarHR033 | 165,8 N | +1,6% | 4,3% | — |
| 8 | VaraždinHR062 | 158,9 N | -0,1% | 4,1% | — |
| 9 | Vukovar-SyrmiaHR026 | 136,8 N | -1,0% | 3,5% | — |
| 10 | Sisak-MoslavinaHR028 | 134 N | -0,9% | 3,5% | — |
| 11 | Slavonski Brod-PosavinaHR024 | 126 N | -0,8% | 3,3% | — |
| 12 | Krapina-ZagorjeHR064 | 119,3 N | +0,1% | 3,1% | — |
| 13 | Dubrovnik-NeretvaHR037 | 116,4 N | +0,8% | 3,0% | — |
| 14 | KarlovacHR027 | 109,6 N | -0,5% | 2,8% | — |
| 15 | MeđimurjeHR061 | 105 N | 0,0% | 2,7% | — |
| 16 | Koprivnica-KriževciHR063 | 99,2 N | -0,4% | 2,6% | — |
| 17 | Bjelovar-Bilogora HạtHR021 | 98,3 N | -0,7% | 2,5% | — |
| 18 | Šibenik-KninHR034 | 95,9 N | +0,3% | 2,5% | — |
| 19 | Virovitica-PodravinaHR022 | 67,2 N | -1,2% | 1,7% | — |
| 20 | Požega-SlavoniaHR023 | 60,6 N | -1,2% | 1,6% | — |
| 21 | Lika-SenjHR032 | 43,2 N | +0,9% | 1,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP Županija Croatia
GDP danh nghĩa theo Županija
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương