Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Séc
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PrahaCZ010 | 86,6 T € | -0,7% | 27,0% | — |
| 2 | Vùng Trung BohemiaCZ020 | 39,7 T € | +3,6% | 12,4% | — |
| 3 | Nam MoravaCZ064 | 34,9 T € | -0,3% | 10,9% | — |
| 4 | Moravian-SilesiaCZ080 | 27,4 T € | +1,6% | 8,5% | — |
| 5 | Ústí nad LabemCZ042 | 16,5 T € | -1,8% | 5,2% | — |
| 6 | Vùng Nam BohemiaCZ031 | 15,5 T € | -2,3% | 4,8% | — |
| 7 | PlzeňCZ032 | 15,5 T € | +1,7% | 4,8% | — |
| 8 | OlomoucCZ071 | 15,1 T € | +3,3% | 4,7% | — |
| 9 | Hradec KrálovéCZ052 | 14,2 T € | -0,3% | 4,4% | — |
| 10 | ZlínCZ072 | 14,1 T € | -1,0% | 4,4% | — |
| 11 | PardubiceCZ053 | 13,1 T € | +3,2% | 4,1% | +1 |
| 12 | VysočinaCZ063 | 12,7 T € | -1,4% | 4,0% | -1 |
| 13 | LiberecCZ051 | 10,1 T € | +3,9% | 3,1% | — |
| 14 | Karlovy VaryCZ041 | 5,4 T € | +1,8% | 1,7% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.