Xếp hạng GDP vùng Séc
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Praha dẫn đầu với 86,60 T €, vượt Vùng Trung Bohemia (39,72 T €).
Riêng Praha chiếm 27,0% tổng số 2024.
Từ 2014, Vùng Trung Bohemia tăng nhanh nhất, tăng 117,8%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PrahaCZ010 | 86,6 T € | -0,7% | 27,0% | — |
| 2 | Vùng Trung BohemiaCZ020 | 39,7 T € | +3,6% | 12,4% | — |
| 3 | Nam MoravaCZ064 | 34,9 T € | -0,3% | 10,9% | — |
| 4 | Moravian-SilesiaCZ080 | 27,4 T € | +1,6% | 8,5% | — |
| 5 | Ústí nad LabemCZ042 | 16,5 T € | -1,8% | 5,2% | — |
| 6 | Vùng Nam BohemiaCZ031 | 15,5 T € | -2,3% | 4,8% | — |
| 7 | PlzeňCZ032 | 15,5 T € | +1,7% | 4,8% | — |
| 8 | OlomoucCZ071 | 15,1 T € | +3,3% | 4,7% | — |
| 9 | Hradec KrálovéCZ052 | 14,2 T € | -0,3% | 4,4% | — |
| 10 | ZlínCZ072 | 14,1 T € | -1,0% | 4,4% | — |
| 11 | PardubiceCZ053 | 13,1 T € | +3,2% | 4,1% | +1 |
| 12 | VysočinaCZ063 | 12,7 T € | -1,4% | 4,0% | -1 |
| 13 | LiberecCZ051 | 10,1 T € | +3,9% | 3,1% | — |
| 14 | Karlovy VaryCZ041 | 5,4 T € | +1,8% | 1,7% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Séc
Dân số theo vùng
1992-2025 14 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương