Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Séc
Dân số theo vùng 1992 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng Trung BohemiaCZ020 | 1,5 Tr | +0,7% | 13,4% | — |
| 2 | PrahaCZ010 | 1,4 Tr | +0,9% | 12,8% | — |
| 3 | Nam MoravaCZ064 | 1,2 Tr | +0,2% | 11,3% | — |
| 4 | Moravian-SilesiaCZ080 | 1,2 Tr | -0,6% | 10,8% | — |
| 5 | Ústí nad LabemCZ042 | 808,4 N | -0,3% | 7,4% | — |
| 6 | Vùng Nam BohemiaCZ031 | 653,2 N | -0,2% | 6,0% | — |
| 7 | OlomoucCZ071 | 631,5 N | -0,2% | 5,8% | — |
| 8 | PlzeňCZ032 | 614,6 N | +0,2% | 5,6% | — |
| 9 | ZlínCZ072 | 579 N | -0,3% | 5,3% | — |
| 10 | Hradec KrálovéCZ052 | 555,9 N | -0,2% | 5,1% | — |
| 11 | PardubiceCZ053 | 530,5 N | 0,0% | 4,9% | — |
| 12 | VysočinaCZ063 | 517,6 N | -0,1% | 4,7% | — |
| 13 | LiberecCZ051 | 449,5 N | -0,3% | 4,1% | — |
| 14 | Karlovy VaryCZ041 | 293,2 N | -0,6% | 2,7% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.