Xếp hạng dân số vùng Séc
Dân số theo vùng 1992 - 2025
Tóm tắt
2025, Vùng Trung Bohemia dẫn đầu với 1,5 Tr, vượt Praha (1,4 Tr).
Riêng Vùng Trung Bohemia chiếm 13,4% tổng số 2025.
Từ 2015, Vùng Trung Bohemia tăng nhanh nhất, tăng 11,5%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng Trung BohemiaCZ020 | 1,5 Tr | +0,7% | 13,4% | — |
| 2 | PrahaCZ010 | 1,4 Tr | +0,9% | 12,8% | — |
| 3 | Nam MoravaCZ064 | 1,2 Tr | +0,2% | 11,3% | — |
| 4 | Moravian-SilesiaCZ080 | 1,2 Tr | -0,6% | 10,8% | — |
| 5 | Ústí nad LabemCZ042 | 808,4 N | -0,3% | 7,4% | — |
| 6 | Vùng Nam BohemiaCZ031 | 653,2 N | -0,2% | 6,0% | — |
| 7 | OlomoucCZ071 | 631,5 N | -0,2% | 5,8% | — |
| 8 | PlzeňCZ032 | 614,6 N | +0,2% | 5,6% | — |
| 9 | ZlínCZ072 | 579 N | -0,3% | 5,3% | — |
| 10 | Hradec KrálovéCZ052 | 555,9 N | -0,2% | 5,1% | — |
| 11 | PardubiceCZ053 | 530,5 N | 0,0% | 4,9% | — |
| 12 | VysočinaCZ063 | 517,6 N | -0,1% | 4,7% | — |
| 13 | LiberecCZ051 | 449,5 N | -0,3% | 4,1% | — |
| 14 | Karlovy VaryCZ041 | 293,2 N | -0,6% | 2,7% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Séc
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 14 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương