Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Estonia
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc EstoniaEE001 | 25,2 T € | +4,4% | 63,2% | — |
| 2 | Trung EstoniaEE008 | 7,4 T € | +3,8% | 18,5% | — |
| 3 | Tây EstoniaEE004 | 2,8 T € | +2,6% | 7,0% | — |
| 4 | Nam EstoniaEE00A | 2,3 T € | +0,8% | 5,9% | — |
| 5 | Đông Bắc EstoniaEE009 | 2,2 T € | +3,4% | 5,5% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.