Xếp hạng GDP vùng Estonia
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Bắc Estonia dẫn đầu với 25,16 T €, vượt Trung Estonia (7,36 T €).
Riêng Bắc Estonia chiếm 63,2% tổng số 2024.
Từ 2014, Trung Estonia tăng nhanh nhất, tăng 112,8%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc EstoniaEE001 | 25,2 T € | +4,4% | 63,2% | — |
| 2 | Trung EstoniaEE008 | 7,4 T € | +3,8% | 18,5% | — |
| 3 | Tây EstoniaEE004 | 2,8 T € | +2,6% | 7,0% | — |
| 4 | Nam EstoniaEE00A | 2,3 T € | +0,8% | 5,9% | — |
| 5 | Đông Bắc EstoniaEE009 | 2,2 T € | +3,4% | 5,5% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Estonia
Dân số theo vùng
2000-2025 5 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương