Xếp hạng dân số vùng Estonia
Dân số theo vùng 2000 - 2025
Tóm tắt
2025, Bắc Estonia dẫn đầu với 647 N, vượt Trung Estonia (321,7 N).
Riêng Bắc Estonia chiếm 47,2% tổng số 2025.
Từ 2015, Bắc Estonia tăng nhanh nhất, tăng 12,4%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc EstoniaEE001 | 647 N | +0,1% | 47,2% | — |
| 2 | Trung EstoniaEE008 | 321,7 N | -0,5% | 23,5% | — |
| 3 | Tây EstoniaEE004 | 148,3 N | -0,5% | 10,8% | — |
| 4 | Nam EstoniaEE00A | 130,2 N | -1,6% | 9,5% | — |
| 5 | Đông Bắc EstoniaEE009 | 122,9 N | -0,8% | 9,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Estonia
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 5 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương