Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Estonia
Dân số theo vùng 2000 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc EstoniaEE001 | 647 N | +0,1% | 47,2% | — |
| 2 | Trung EstoniaEE008 | 321,7 N | -0,5% | 23,5% | — |
| 3 | Tây EstoniaEE004 | 148,3 N | -0,5% | 10,8% | — |
| 4 | Nam EstoniaEE00A | 130,2 N | -1,6% | 9,5% | — |
| 5 | Đông Bắc EstoniaEE009 | 122,9 N | -0,8% | 9,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.