Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Phần Lan
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UusimaaFI1B1 | 108,5 T € | 0,0% | 58,0% | — |
| 2 | Finland ProperFI1C1 | 22,8 T € | +2,6% | 12,2% | — |
| 3 | Phía Bắc OstrobothniaFI1D9 | 18,3 T € | +3,1% | 9,8% | — |
| 4 | SatakuntaFI196 | 9,8 T € | -0,4% | 5,2% | — |
| 5 | LaplandFI1D7 | 8,3 T € | +4,5% | 4,4% | — |
| 6 | Tavastia ProperFI1C2 | 7 T € | +0,5% | 3,7% | — |
| 7 | Nam KareliaFI1C5 | 5 T € | +6,5% | 2,7% | — |
| 8 | Miền Trung OstrobothniaFI1D5 | 3 T € | -4,0% | 1,6% | — |
| 9 | KainuuFI1D8 | 2,7 T € | +3,1% | 1,5% | — |
| 10 | ÅlandFI200 | 1,6 T € | -0,2% | 0,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.