Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Phần Lan
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UusimaaFI1B1 | 1,8 Tr | +1,3% | 50,3% | — |
| 2 | Finland ProperFI1C1 | 494,8 N | +0,8% | 14,0% | — |
| 3 | Phía Bắc OstrobothniaFI1D9 | 418,3 N | 0,0% | 11,8% | — |
| 4 | SatakuntaFI196 | 211,3 N | -0,2% | 6,0% | — |
| 5 | LaplandFI1D7 | 176,2 N | 0,0% | 5,0% | — |
| 6 | Tavastia ProperFI1C2 | 169,5 N | -0,1% | 4,8% | — |
| 7 | Nam KareliaFI1C5 | 125,1 N | -0,1% | 3,5% | — |
| 8 | KainuuFI1D8 | 69,6 N | -0,7% | 2,0% | — |
| 9 | Miền Trung OstrobothniaFI1D5 | 67,7 N | 0,0% | 1,9% | — |
| 10 | ÅlandFI200 | 30,7 N | +0,4% | 0,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.