Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP vùng Tây Ban Nha

GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Cộng đồng MadridES30316,2 T €+6,8%19,9%
2CatalunyaES51302,3 T €+6,7%19,0%
3AndalusiaES61212,4 T €+6,5%13,3%
4Cộng đồng ValenciaES52148,3 T €+6,2%9,3%
5Xứ BasqueES2191,6 T €+5,6%5,8%
6GaliciaES1181,8 T €+5,7%5,1%
7Castilla và LeónES4174 T €+5,9%4,6%
8Quần đảo CanaryES7058,1 T €+7,7%3,7%
9Castile-La ManchaES4255,6 T €+5,7%3,5%
10AragonES2449,6 T €+6,1%3,1%
11Quần đảo BalearicES5344,7 T €+7,7%2,8%
12Vùng MurciaES6242,5 T €+6,7%2,7%
13AsturiesES1230 T €+5,9%1,9%
14NavarraES2226,6 T €+6,6%1,7%+1
15ExtremaduraES4326,6 T €+5,5%1,7%-1
16CantabriaES1317,7 T €+5,7%1,1%
17La RiojaES2311,1 T €+6,1%0,7%
18CeutaES631,9 T €+3,2%0,1%
19MelillaES641,8 T €+4,1%0,1%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan