Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Tây Ban Nha
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xứ BasqueES21 | 24,2 N € | +10,5% | 7,0% | — |
| 2 | Cộng đồng MadridES30 | 22,6 N € | +9,7% | 6,6% | — |
| 3 | NavarraES22 | 21,4 N € | +10,9% | 6,2% | — |
| 4 | AragonES24 | 19,9 N € | +8,7% | 5,8% | — |
| 4 | CatalunyaES51 | 19,9 N € | +8,7% | 5,8% | — |
| 6 | AsturiesES12 | 19,5 N € | +8,9% | 5,7% | — |
| 7 | Quần đảo BalearicES53 | 19,1 N € | +10,4% | 5,6% | +1 |
| 8 | La RiojaES23 | 18,9 N € | +8,6% | 5,5% | -1 |
| 9 | Castilla và LeónES41 | 18,5 N € | +9,5% | 5,4% | +1 |
| 10 | CantabriaES13 | 18,3 N € | +7,0% | 5,3% | -1 |
| 11 | GaliciaES11 | 17,8 N € | +9,9% | 5,2% | — |
| 12 | CeutaES63 | 16,1 N € | +5,9% | 4,7% | — |
| 13 | Cộng đồng ValenciaES52 | 16 N € | +8,1% | 4,7% | +1 |
| 14 | Castile-La ManchaES42 | 15,8 N € | +6,0% | 4,6% | -1 |
| 14 | Vùng MurciaES62 | 15,8 N € | +9,0% | 4,6% | +1 |
| 16 | Quần đảo CanaryES70 | 15,3 N € | +9,3% | 4,4% | +1 |
| 17 | ExtremaduraES43 | 15,2 N € | +10,1% | 4,4% | +1 |
| 18 | MelillaES64 | 14,9 N € | +4,9% | 4,3% | -2 |
| 19 | AndalusiaES61 | 14,7 N € | +7,3% | 4,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.